TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đo lít tiếng Pháp là gì?

"đo lít" trong tiếng Pháp là litre (danh từ).

litre Danh từ · giống đực

/litʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đo lít.

  • Pot qui fait deux litres cái bình hai lít
  • Un litre de bière một lít bia

Xem đầy đủ từ "litre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đo lít tiếng Pháp là gì?

"đo lít" trong tiếng Pháp là litre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.