TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đoạn phim tiếng Pháp là gì?

"đoạn phim" trong tiếng Pháp là vidéo (danh từ).

vidéo Danh từ · giống cái

/vi.de.o/ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Video, đoạn phim (une vidéo)

Xem đầy đủ từ "vidéo": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đoạn phim tiếng Pháp là gì?

"đoạn phim" trong tiếng Pháp là vidéo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).