TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đoạn nhiệt tiếng Pháp là gì?

"đoạn nhiệt" trong tiếng Pháp là adiabatique (tính từ).

adiabatique Tính từ

/a.dja.ba.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoạn nhiệt.

  • Ligne adiabatique đường đoạn nhiệt
  • Compression adiabatique sự nén đoạn nhiệt

Xem đầy đủ từ "adiabatique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đoạn nhiệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đoạn nhiệt tiếng Pháp là gì?

"đoạn nhiệt" trong tiếng Pháp là adiabatique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.