Đoạn nhiệt tiếng Pháp là gì?
"đoạn nhiệt" trong tiếng Pháp là adiabatique (tính từ).
adiabatique Tính từ
/a.dja.ba.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đoạn nhiệt.
- Ligne adiabatique đường đoạn nhiệt
- Compression adiabatique sự nén đoạn nhiệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đoạn nhiệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đoạn nhiệt tiếng Pháp là gì?
"đoạn nhiệt" trong tiếng Pháp là adiabatique (tính từ).