TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đoàn tàu tiếng Pháp là gì?

"đoàn tàu" trong tiếng Pháp là flotte (danh từ).

flotte Danh từ · giống cái

/flɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoàn tàu, hạm đội.

  • Flotte de pêche đoàn tàu đánh cá

Xem đầy đủ từ "flotte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đoàn tàu tiếng Pháp là gì?

"đoàn tàu" trong tiếng Pháp là flotte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.