TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đinh thúc ngựa tiếng Pháp là gì?

"đinh thúc ngựa" trong tiếng Pháp là éperon (danh từ).

éperon Danh từ · giống đực

/e.pʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đinh thúc ngựa.

Xem đầy đủ từ "éperon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đinh thúc ngựa tiếng Pháp là gì?

"đinh thúc ngựa" trong tiếng Pháp là éperon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.