Đinamit tiếng Pháp là gì?
"đinamit" trong tiếng Pháp là dynamite (danh từ).
dynamite Danh từ · giống cái
/di.na.mit/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đinamit (thuốc nổ).
Câu hỏi thường gặp
Đinamit tiếng Pháp là gì?
"đinamit" trong tiếng Pháp là dynamite (danh từ).