TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đi vắng tiếng Pháp là gì?

"đi vắng" trong tiếng Pháp là parti (tính từ), absenter (động từ).

parti Tính từ

/paʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi khỏi, đi vắng.

Xem đầy đủ từ "parti": giống, cách chia, thành ngữ →

absenter Động từ

/ap.sɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vắng mặt, đi vắng.

  • Demander la permission de s'absenter xin phép vắng mặt
  • S'absenter de son poste không có mặt tại nhiệm sở

Xem đầy đủ từ "absenter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đi vắng tiếng Pháp là gì?

"đi vắng" trong tiếng Pháp là parti (tính từ), absenter (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.