Đi vắng tiếng Pháp là gì?
"đi vắng" trong tiếng Pháp là parti (tính từ), absenter (động từ).
parti Tính từ
/paʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi khỏi, đi vắng.
absenter Động từ
/ap.sɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vắng mặt, đi vắng.
- Demander la permission de s'absenter xin phép vắng mặt
- S'absenter de son poste không có mặt tại nhiệm sở
Câu hỏi thường gặp
Đi vắng tiếng Pháp là gì?
"đi vắng" trong tiếng Pháp là parti (tính từ), absenter (động từ).