TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đi chậm lại tiếng Pháp là gì?

"đi chậm lại" trong tiếng Pháp là ralentir (nội động từ).

ralentir Nội động từ

/ʁa.lɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi chậm lại, chạy chậm lại.

  • Le train ralentit xe lửa chạy chậm lại
  • Les voitures doivent ralentir aux carrefours ở các ngã tư đường, xe phải chạy chậm lại

Xem đầy đủ từ "ralentir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đi chậm lại tiếng Pháp là gì?

"đi chậm lại" trong tiếng Pháp là ralentir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.