Đi chậm lại tiếng Pháp là gì?
"đi chậm lại" trong tiếng Pháp là ralentir (nội động từ).
ralentir Nội động từ
/ʁa.lɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi chậm lại, chạy chậm lại.
- Le train ralentit xe lửa chạy chậm lại
- Les voitures doivent ralentir aux carrefours ở các ngã tư đường, xe phải chạy chậm lại
Câu hỏi thường gặp
Đi chậm lại tiếng Pháp là gì?
"đi chậm lại" trong tiếng Pháp là ralentir (nội động từ).