TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đi đại tiện tiếng Pháp là gì?

"đi đại tiện" trong tiếng Pháp là chier (nội động từ).

chier Nội động từ

/ʃje/ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Ỉa, đi đại tiện (thô tục)

Xem đầy đủ từ "chier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đi đại tiện tiếng Pháp là gì?

"đi đại tiện" trong tiếng Pháp là chier (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).