TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điện thoại thông minh tiếng Pháp là gì?

"điện thoại thông minh" trong tiếng Pháp là smartphone (danh từ).

smartphone Danh từ · giống đực

/smaʁt.fɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện thoại thông minh.

  • Hier, Tom a eu le smartphone de ses rêves entre ses mains. Hôm qua, Tom đã cầm trên tay chiếc điện thoại thông minh trong mơ.

Xem đầy đủ từ "smartphone": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Điện thoại thông minh tiếng Pháp là gì?

"điện thoại thông minh" trong tiếng Pháp là smartphone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.