TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điểm tô tiếng Pháp là gì?

"điểm tô" trong tiếng Pháp là parer (tự động từ).

parer Tự động từ

/pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang điểm; điểm tô.

  • Se parer comme pour un jour de fête trang điểm như để dự hội

Xem đầy đủ từ "parer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Điểm tô tiếng Pháp là gì?

"điểm tô" trong tiếng Pháp là parer (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.