TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điểm phân tiếng Pháp là gì?

"điểm phân" trong tiếng Pháp là équinoxe (danh từ).

équinoxe Danh từ · giống đực

/e.ki.nɔks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm phân.

  • équinoxe d'automne thu phân
  • équinoxe de printemps xuân phân

Xem đầy đủ từ "équinoxe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Điểm phân tiếng Pháp là gì?

"điểm phân" trong tiếng Pháp là équinoxe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.