TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điều lương thiện tiếng Pháp là gì?

"điều lương thiện" trong tiếng Pháp là honnête (danh từ).

honnête Danh từ

/ɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều lương thiện, điều chính trực.

Xem đầy đủ từ "honnête": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Điều lương thiện tiếng Pháp là gì?

"điều lương thiện" trong tiếng Pháp là honnête (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.