TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điều khiển học tiếng Pháp là gì?

"điều khiển học" trong tiếng Pháp là cybernétique (danh từ).

cybernétique Danh từ · giống cái

/si.bɛʁ.ne.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều khiển học.

Xem đầy đủ từ "cybernétique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Điều khiển học tiếng Pháp là gì?

"điều khiển học" trong tiếng Pháp là cybernétique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.