TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điều hớ tiếng Pháp là gì?

"điều hớ" trong tiếng Pháp là gaffe (danh từ).

gaffe Danh từ · giống cái

/ɡaf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều tầm bậy; điều hớ; lời nói hớ

  • faire gaffe (thông tục) coi chừng, cảnh giác

Xem đầy đủ từ "gaffe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Điều hớ tiếng Pháp là gì?

"điều hớ" trong tiếng Pháp là gaffe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.