TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điều dị thường tiếng Pháp là gì?

"điều dị thường" trong tiếng Pháp là anomalie (danh từ).

anomalie Danh từ · giống cái

/a.nɔ.ma.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều dị thường, điều nghịch thường.

Xem đầy đủ từ "anomalie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Điều dị thường tiếng Pháp là gì?

"điều dị thường" trong tiếng Pháp là anomalie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.