TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điều đề xuất tiếng Pháp là gì?

"điều đề xuất" trong tiếng Pháp là proposition (danh từ).

proposition Danh từ · giống cái

/pʁɔ.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đề nghị; lời đề nghị, điều đề xuất.

  • Proposition de paix đề nghị hòa bình

Xem đầy đủ từ "proposition": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Điều đề xuất tiếng Pháp là gì?

"điều đề xuất" trong tiếng Pháp là proposition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.