TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Điếu tiếng Pháp là gì?

"điếu" trong tiếng Pháp là pipe (danh từ).

pipe Danh từ · giống cái

/pip/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điếu, tẩu.

  • Pipe en terre cái tẩu bằng đất
  • Fumer cinq pipes hút năm tẩu thuốc

Xem đầy đủ từ "pipe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điếu tiếng Pháp là gì?

"điếu" trong tiếng Pháp là pipe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.