TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đen thui tiếng Pháp là gì?

"đen thui" trong tiếng Pháp là noir (tính từ).

noir Tính từ

/nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đen.

  • Cheveux noirs tóc đen
  • Pain noir bánh mì đen

Xem đầy đủ từ "noir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đen thui tiếng Pháp là gì?

"đen thui" trong tiếng Pháp là noir (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.