TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đan mạch tiếng Pháp là gì?

"đan mạch" trong tiếng Pháp là danois (tính từ).

danois Tính từ

/da.nwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Đan Mạch.

  • Pore danois lợn Đan Mạch

Xem đầy đủ từ "danois": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đan mạch tiếng Pháp là gì?

"đan mạch" trong tiếng Pháp là danois (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.