TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đa số tiếng Pháp là gì?

"đa số" trong tiếng Pháp là majorité (danh từ).

majorité Danh từ · giống cái

/ma.ʒɔ.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đa số.

  • Une majorité écrasante vota pour l'abolition de ce châtiment brutal. Một đa số áp đảo đã bỏ phiếu bãi bỏ hình phạt tàn nhẫn đó.
  • Une majorité d'étudiants n'apprécient pas l'histoire. Đa số sinh viên ghét môn sử.

Xem đầy đủ từ "majorité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đa số tiếng Pháp là gì?

"đa số" trong tiếng Pháp là majorité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.