TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đứng thẳng tiếng Pháp là gì?

"đứng thẳng" trong tiếng Pháp là debout (phó từ).

debout Phó từ

/də.bu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng, đứng thẳng.

  • Mettre une colonne debout để cột đứng thẳng

Xem đầy đủ từ "debout": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đứng thẳng tiếng Pháp là gì?

"đứng thẳng" trong tiếng Pháp là debout (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.