TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đức tin tiếng Pháp là gì?

"đức tin" trong tiếng Pháp là foi (danh từ).

foi Danh từ · giống cái

/fwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tin; lòng tin, đức tin.

  • Témoin digne de foi người làm chứng đáng tin
  • la foi des chrétiens đức tin của những người theo đạo Cơ đốc

Xem đầy đủ từ "foi": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đức tin tiếng Pháp là gì?

"đức tin" trong tiếng Pháp là foi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.