TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đứa trẻ tiếng Pháp là gì?

"đứa trẻ" trong tiếng Pháp là enfant (danh từ).

enfant Danh từ · cả hai giống

/ɑ̃.fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trẻ em, em bé.

  • Il sauva l'enfant au péril de sa propre vie. Anh ấy cứu đứa trẻ nguy đên tính mệnh của bản thân.
  • Une charmante enfant một em bé xinh xắn

Xem đầy đủ từ "enfant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đứa trẻ tiếng Pháp là gì?

"đứa trẻ" trong tiếng Pháp là enfant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.