Đụn cát tiếng Pháp là gì?
"đụn cát" trong tiếng Pháp là dune (danh từ).
dune Danh từ · giống cái
/dyn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cồn đụn (cát).
Câu hỏi thường gặp
Đụn cát tiếng Pháp là gì?
"đụn cát" trong tiếng Pháp là dune (danh từ).
"đụn cát" trong tiếng Pháp là dune (danh từ).
/dyn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cồn đụn (cát).
"đụn cát" trong tiếng Pháp là dune (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.