TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đời tư tiếng Pháp là gì?

"đời tư" trong tiếng Pháp là privé (danh từ).

privé Danh từ

/pʁi.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đời tư.

  • Dans le privé trong đời tư

Xem đầy đủ từ "privé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đời tư tiếng Pháp là gì?

"đời tư" trong tiếng Pháp là privé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.