TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đời sống tiếng Pháp là gì?

"đời sống" trong tiếng Pháp là vital (tính từ).

vital Tính từ

/vi.tal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống.

  • Fonctions vitales chức năng sống

Xem đầy đủ từ "vital": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đời sống tiếng Pháp là gì?

"đời sống" trong tiếng Pháp là vital (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.