TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Động vật nguyên sinh tiếng Pháp là gì?

"động vật nguyên sinh" trong tiếng Pháp là protozoaire (danh từ).

protozoaire Danh từ · giống đực

/pʁɔ.to.zɔ.ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động vật nguyên sinh, động vật đơn bào.

Xem đầy đủ từ "protozoaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Động vật nguyên sinh tiếng Pháp là gì?

"động vật nguyên sinh" trong tiếng Pháp là protozoaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.