TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protozoaire

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.to.zɔ.ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

protozoaire nghĩa là động vật nguyên sinh, động vật đơn bào.

Nghĩa của protozoaire

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Động vật nguyên sinh, động vật đơn bào.
  2. Số nhiều Ngành động vật nguyên sinh.

Dạng từ của protozoaire

Đi với mạo từ: un protozoaire · le protozoaire

Số nhiềuprotozoaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ protozoan

Câu hỏi thường gặp

protozoaire nghĩa là gì?

protozoaire (danh từ) nghĩa là động vật nguyên sinh, động vật đơn bào.

protozoaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protozoaire (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.to.zɔ.ɛʁ/.

protozoaire là giống đực hay giống cái?

protozoaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.