TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Động vật có vú tiếng Pháp là gì?

"động vật có vú" trong tiếng Pháp là mammifère (danh từ).

mammifère Danh từ

/ma.mi.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động vật có vú, loài thú.

  • Les baleines sont des mammifères. Cá voi là động vật có vú.
  • La baleine est un très grand mammifère qui vit dans la mer. Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.

Xem đầy đủ từ "mammifère": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Động vật có vú tiếng Pháp là gì?

"động vật có vú" trong tiếng Pháp là mammifère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.