TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Động vật đơn huyệt tiếng Pháp là gì?

"động vật đơn huyệt" trong tiếng Pháp là monotrème (danh từ).

monotrème Danh từ · giống đực

/mɔ.nɔ.tʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động vật đơn huyệt.

Xem đầy đủ từ "monotrème": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Động vật đơn huyệt tiếng Pháp là gì?

"động vật đơn huyệt" trong tiếng Pháp là monotrème (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.