TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đội viên cứu hỏa tiếng Pháp là gì?

"đội viên cứu hỏa" trong tiếng Pháp là pompier (danh từ).

pompier Danh từ · giống đực

/pɔ̃.pje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đội viên cứu hỏa.

Xem đầy đủ từ "pompier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đội viên cứu hỏa tiếng Pháp là gì?

"đội viên cứu hỏa" trong tiếng Pháp là pompier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.