TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đội viên tiếng Pháp là gì?

"đội viên" trong tiếng Pháp là équipier (danh từ).

équipier Danh từ · giống đực

/e.ki.pje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đội viên.

Xem đầy đủ từ "équipier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đội viên tiếng Pháp là gì?

"đội viên" trong tiếng Pháp là équipier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.