équipier
/e.ki.pje/ giọng máy của trình duyệt
équipier nghĩa là đội viên, thợ làm theo kíp.
Nghĩa của équipier
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Đội viên.
- Từ cũ, nghĩa cũ Thợ làm theo kíp.
Dạng từ của équipier
Đi với mạo từ: un équipier · l'équipier
| Số nhiều | équipiers |
| Giống cái | équipière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ team member; member of a team
Câu hỏi thường gặp
équipier nghĩa là gì?
équipier (danh từ) nghĩa là đội viên, thợ làm theo kíp.
équipier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của équipier (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.pje/.
équipier là giống đực hay giống cái?
équipier là danh từ giống đực (dùng với un, le).