TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équipier

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.ki.pje/ giọng máy của trình duyệt

équipier nghĩa là đội viên, thợ làm theo kíp.

Nghĩa của équipier

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Đội viên.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thợ làm theo kíp.

Dạng từ của équipier

Đi với mạo từ: un équipier · l'équipier

Số nhiềuéquipiers
Giống cáiéquipière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ team member; member of a team

Câu hỏi thường gặp

équipier nghĩa là gì?

équipier (danh từ) nghĩa là đội viên, thợ làm theo kíp.

équipier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équipier (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.pje/.

équipier là giống đực hay giống cái?

équipier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.