TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồng yên tiếng Pháp là gì?

"đồng yên" trong tiếng Pháp là yen (danh từ).

yen Danh từ · giống đực

/jɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng yên (tiền Nhật Bản).

  • Le yen est en hausse et le dollar tombe. Đồng yên tăng lên và đồng đô la giảm xuống.
  • Un yen fort secoue l'économie. Đồng yên mạnh đang khuynh đảo nền kinh tế.

Xem đầy đủ từ "yen": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng yên tiếng Pháp là gì?

"đồng yên" trong tiếng Pháp là yen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.