TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồng phục tiếng Pháp là gì?

"đồng phục" trong tiếng Pháp là uniforme (danh từ).

uniforme Danh từ · giống đực

/y.ni.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng phục.

  • Les règles de l'école exigent que les élèves portent des uniformes scolaires. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường.
  • L'entreprise leur fournit des uniformes. Công ty phát đồng phục cho họ.

Xem đầy đủ từ "uniforme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng phục tiếng Pháp là gì?

"đồng phục" trong tiếng Pháp là uniforme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.