TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồng hồ quả quít tiếng Pháp là gì?

"đồng hồ quả quít" trong tiếng Pháp là montre (danh từ).

montre Danh từ · giống cái

/mɔ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng hồ quả quít; đồng hồ.

  • Montre de poche đồng hồ bỏ túi

Xem đầy đủ từ "montre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ quả quít tiếng Pháp là gì?

"đồng hồ quả quít" trong tiếng Pháp là montre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.