TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồng hồ nước tiếng Pháp là gì?

"đồng hồ nước" trong tiếng Pháp là clepsydre (danh từ).

clepsydre Danh từ · giống cái

/klɛp.sidʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng hồ nước.

Xem đầy đủ từ "clepsydre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ nước tiếng Pháp là gì?

"đồng hồ nước" trong tiếng Pháp là clepsydre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.