TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồng hồ cát tiếng Pháp là gì?

"đồng hồ cát" trong tiếng Pháp là sablier (danh từ).

sablier Danh từ · giống đực

/sa.bli.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng hồ cát.

Xem đầy đủ từ "sablier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ cát tiếng Pháp là gì?

"đồng hồ cát" trong tiếng Pháp là sablier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.