TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồng hồ bấm giờ tiếng Pháp là gì?

"đồng hồ bấm giờ" trong tiếng Pháp là chronomètre (danh từ).

chronomètre Danh từ · giống đực

/kʁɔ.nɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng hồ chính xác, đồng hồ bấm giờ.

Xem đầy đủ từ "chronomètre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ bấm giờ tiếng Pháp là gì?

"đồng hồ bấm giờ" trong tiếng Pháp là chronomètre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.