TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồng bảng anh tiếng Pháp là gì?

"đồng bảng anh" trong tiếng Pháp là sterling (tính từ).

sterling Tính từ

/stɛʁ.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Livre sterling; đồng bảng Anh.

Xem đầy đủ từ "sterling": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồng bảng anh tiếng Pháp là gì?

"đồng bảng anh" trong tiếng Pháp là sterling (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.