TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồn điền tiếng Pháp là gì?

"đồn điền" trong tiếng Pháp là plantation (danh từ).

plantation Danh từ · giống cái

/plɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồn điền, nông trường.

  • Plantation de caoutchouc đồn điền cao su

Xem đầy đủ từ "plantation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồn điền tiếng Pháp là gì?

"đồn điền" trong tiếng Pháp là plantation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.