TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồ vỡ tiếng Pháp là gì?

"đồ vỡ" trong tiếng Pháp là casse (danh từ).

casse Danh từ · giống cái

/kas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đánh vỡ, sự làm gãy; đồ vỡ, đồ gãy.

  • Payer la casse đền tiền đồ làm vỡ

Xem đầy đủ từ "casse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồ vỡ tiếng Pháp là gì?

"đồ vỡ" trong tiếng Pháp là casse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.