TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồ sứ tiếng Pháp là gì?

"đồ sứ" trong tiếng Pháp là porcelaine (danh từ).

porcelaine Danh từ · giống cái

/pɔʁ.sə.lɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sứ; đồ sứ.

  • Vaisselle de porcelaine bát đĩa bằng sứ
  • Casser une porcelaine đánh vỡ một đồ sứ

Xem đầy đủ từ "porcelaine": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồ sứ tiếng Pháp là gì?

"đồ sứ" trong tiếng Pháp là porcelaine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.