TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porcelaine

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔʁ.sə.lɛn/ giọng máy của trình duyệt

porcelaine nghĩa là sứ, đồ sứ, ốc làn.

Nghĩa của porcelaine

Danh từ · giống cái

  1. Sứ; đồ sứ.
    • Vaisselle de porcelainebát đĩa bằng sứ
    • Casser une porcelaineđánh vỡ một đồ sứ
  2. Động vật học Ốc làn.

Dạng từ của porcelaine

Đi với mạo từ: une porcelaine · la porcelaine

Số nhiềuporcelaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cowrie, a mollusk of the family Cypraeidae, or its translucent shell; porcelain, the translucent ceramic of fine china, or vessels made of this material

Câu hỏi thường gặp

porcelaine nghĩa là gì?

porcelaine (danh từ) nghĩa là sứ, đồ sứ, ốc làn.

porcelaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porcelaine (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.sə.lɛn/.

porcelaine là giống đực hay giống cái?

porcelaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.