TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồ ngũ kim tiếng Pháp là gì?

"đồ ngũ kim" trong tiếng Pháp là quincaillerie (danh từ).

quincaillerie Danh từ · giống cái

/kɛ̃.kaj.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ ngũ kim.

Xem đầy đủ từ "quincaillerie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồ ngũ kim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồ ngũ kim tiếng Pháp là gì?

"đồ ngũ kim" trong tiếng Pháp là quincaillerie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.