TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồ khăn vải tiếng Pháp là gì?

"đồ khăn vải" trong tiếng Pháp là linge (danh từ).

linge Danh từ · giống đực

/lɛ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ khăn vải (khăn bàn, khăn ăn, áo gối, ga giường, khăn tắm...).

Xem đầy đủ từ "linge": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồ khăn vải tiếng Pháp là gì?

"đồ khăn vải" trong tiếng Pháp là linge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.