TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồ hộp tiếng Pháp là gì?

"đồ hộp" trong tiếng Pháp là conserve (danh từ).

conserve Danh từ · giống cái

/kɔ̃.sɛʁv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ hộp.

  • Viande de conserve thịt hộp
  • Légumes en conserve rau đóng hộp

Xem đầy đủ từ "conserve": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồ hộp tiếng Pháp là gì?

"đồ hộp" trong tiếng Pháp là conserve (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.