TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đồ gửi đi tiếng Pháp là gì?

"đồ gửi đi" trong tiếng Pháp là expédition (danh từ).

expédition Danh từ · giống cái

/ɛk.spe.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự gửi đồ; đồ gửi đi.

  • Des expéditions égarées par la poste những đồ gửi đi do nhà bưu điện làm lạc

Xem đầy đủ từ "expédition": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đồ gửi đi tiếng Pháp là gì?

"đồ gửi đi" trong tiếng Pháp là expédition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.