TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đối phương tiếng Pháp là gì?

"đối phương" trong tiếng Pháp là adversaire (danh từ).

adversaire Danh từ · cả hai giống

/ad.vɛʁ.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địch thủ, đối thủ; đối phương.

Xem đầy đủ từ "adversaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đối phương tiếng Pháp là gì?

"đối phương" trong tiếng Pháp là adversaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.